Carter Tyson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 4 22:25 12 0 7 56.2% 52.4% 50.0% 1 0
Super League Super League 4 22:25 12 0 7 56.2% 52.4% 50.0% 1 0
Unicaja Crvena zvezda 27 17:07 6.1 1.6 2.1 35.9% 31.5% 78.9% 0 0
Unicaja 40 20:19 11.6 1.9 3.4 45.9% 34.8% 89.4% 0 0
Unicaja 19 19:20 11.3 1.8 3.8 45.5% 36.0% 84.8% 0 0
Unicaja 40 19:52 10.8 1.8 2.8 48.9% 36.2% 73.7% 0 0
Unicaja 17 20:03 10.6 2.4 3.1 45.2% 31.9% 83.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions