Carter Terrel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Igokea 4 21:52 10.5 6 1 52.9% 0% 75.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 4 21:52 10.5 6 1 52.9% 0% 75.0% 0 0
Igokea Benfica FC Porto 47 22:34 12.1 5.3 1.6 60.4% 0% 70.9% 5 0
Benfica 29 23:29 12.7 6.9 1.4 64.2% 33.3% 71.7% 5 0
Benfica 10 23:48 13.2 4.6 1 59.3% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions