Carter Arica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uni Girona W 1 19:01 8 0 2 44.4% 0.0% 0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 19:01 8 0 2 44.4% 0.0% 0% 0 0
Uni Girona W 33 24:09 7.4 2.5 2.8 37.2% 27.5% 81.8% 0 0
Perfumerias Avenida W 3 24:10 7 2 3.3 29.2% 18.2% 83.3% 0 0
Perfumerias Avenida W 43 26:56 11.7 2.5 3 42.4% 39.6% 82.8% 0 0
Perfumerias Avenida W Azerbaijan W 4 35:36 17.2 3.5 3 35.8% 28.1% 75.0% 0 0
Perfumerias Avenida W Jairis W 42 29:09 10.6 2.6 2.9 39.3% 32.5% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions