Carreras Xavier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penarol 37 21:32 6.6 3.5 0.8 46.2% 34.6% 76.5% 0 0
Liga A Liga A 37 21:32 6.6 3.5 0.8 46.2% 34.6% 76.5% 0 0
Riachuelo 43 22:16 9.7 5.3 0.7 47.5% 36.6% 67.9% 1 0
Riachuelo 1 22:37 9 8 1 60.0% 0.0% 60.0% 0 0
Piratas de Bogota Regatas 46 26:35 8.5 4.9 0.9 41.8% 35.3% 79.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions