Carrasco Erik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valdivia 2 30:25 8.5 5 4 62.5% 66.7% 75.0% 0 0
Supercopa Supercopa 2 30:25 8.5 5 4 62.5% 66.7% 75.0% 0 0
Valdivia 13 28:37 5.8 5.3 5.8 29.0% 18.9% 76.7% 0 0
Valdivia 21 28:49 7.1 5.1 4 41.3% 31.7% 68.2% 0 0
Valdivia 1 21:40 3 3 1 33.3% 50.0% 0% 0 0
Valdivia 32 32:25 11 5.2 5.8 42.4% 26.7% 79.8% 3 0
Valdivia 10 30:10 8.6 5.8 5.7 37.1% 20.7% 85.0% 0 0
Valdivia 27 26:54 4.6 5.4 6 30.1% 29.2% 77.1% 1 0
Valdivia 13 30:27 9.6 8.2 5.7 35.9% 31.4% 71.4% 4 0
Puente Alto 6 33:29 13 5.8 4 34.8% 13.8% 75.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions