Carmona Francisco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 17 8:18 3.6 1 0.5 45.8% 38.5% 80.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 17 8:18 3.6 1 0.5 45.8% 38.5% 80.0% 0 0
Venados de Mazatlan 17 6:43 1.2 0.4 0.5 32.0% 26.3% 0% 0 0
Venados de Mazatlan 9 8:13 1 0.8 1.4 10.5% 9.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions