Carmichael Jackie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Igokea 12 23:31 10.5 4.4 2.2 61.0% 0% 65.3% 2 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 12 23:31 10.5 4.4 2.2 61.0% 0% 65.3% 2 0
Igokea 25 16:05 5.9 3.2 0.6 55.4% 0% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions