Carey Vernon

Carey Vernon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka 23 23:26 13.9 6.2 1.4 66.2% 0.0% 66.2% 6 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2 26:03 17.5 11.5 0.5 66.7% 0% 77.8% 2 0
Super Ligi Super Ligi 21 23:11 13.5 5.7 1.5 66.1% 0.0% 64.8% 4 0
Karsiyaka 14 28:00 17.8 7.7 1.4 66.0% 0.0% 71.4% 3 0
Washington Wizards 17 7:25 1.9 1.6 0.4 27.3% 27.3% 55.6% 0 0
Charlotte Hornets 3 6:32 1.7 1.3 0.3 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions