Carbonell Celia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Falcon W 18 28:19 8.8 8.7 3.7 48.6% 25.8% 70.0% 3 0
Dameligaen W Dameligaen W 18 28:19 8.8 8.7 3.7 48.6% 25.8% 70.0% 3 0
Falcon W 20 16:06 3.8 3.1 1.8 53.3% 16.7% 61.5% 0 0
Falcon W 19 15:04 2.3 2.3 1.5 31.6% 15.6% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions