Carbonari Renato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brasilia 1 13:12 4 1 2 100.0% 100.0% 55.6% 0 0
Super 8 Super 8 1 13:12 4 1 2 100.0% 100.0% 55.6% 0 0
Brasilia 32 14:01 3.7 2.9 0.9 39.7% 22.2% 66.7% 0 0
Sao Jose 36 25:36 8.8 5.9 1.6 43.2% 29.2% 71.0% 2 0
Olimpia Kings 19 26:50 11.1 7.3 1.8 44.6% 34.8% 63.6% 5 0
Sao Jose 30 25:35 11.5 6 2.2 55.7% 37.7% 71.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions