Carberry Tobin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 8 27:02 16.6 4.2 2 43.9% 29.4% 90.6% 0 0
Superliga Superliga 8 27:02 16.6 4.2 2 43.9% 29.4% 90.6% 0 0
Tainan TSG GhostHawks 10 24:47 16.8 4.5 3.7 44.5% 30.2% 84.4% 0 0
Peristeri 21 19:55 8.2 1.8 2.2 40.9% 28.8% 77.5% 0 0
Peristeri 9 24:10 9.9 3 3.2 42.7% 30.0% 83.3% 0 0
Ada Blois 31 24:54 9.9 2.6 3.1 34.1% 33.1% 76.9% 0 0
Ada Blois 2 24:44 12 4.5 0.5 47.4% 57.1% 66.7% 0 0
Mersin BŞB 4 25:18 10.8 2.2 2.2 36.8% 27.3% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions