Caram Antonio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Meralco Bolts 2 1:37 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EASL EASL 2 1:37 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Meralco Bolts 5 11:46 0.8 0.6 0.2 16.7% 0.0% 0% 0 0
Meralco Bolts 3 23:41 8 2 2.3 40.0% 40.0% 100.0% 0 0
Meralco Bolts 23 14:34 4.3 0.8 1.1 40.0% 42.3% 83.3% 0 0
Meralco Bolts 19 9:10 3.3 0.4 0.8 44.7% 42.9% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions