Caracut Andrei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rain or Shine Elasto Painters 17 26:52 11.1 2.3 4.4 40.4% 36.0% 63.3% 2 0
Philippine Cup Philippine Cup 17 26:52 11.1 2.3 4.4 40.4% 36.0% 63.3% 2 0
Rain or Shine Elasto Painters 23 22:06 10.5 1.9 3.9 41.5% 37.1% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions