Carabali Bryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gimnasia 43 22:50 7.3 6.1 0.6 60.6% 0.0% 61.4% 4 0
Liga A Liga A 43 22:50 7.3 6.1 0.6 60.6% 0.0% 61.4% 4 0
San Martin Dewa United 16 19:51 7.6 5.9 0.6 65.8% 0.0% 64.1% 0 0
San Martin Leones Quilpue 50 25:09 8.8 6.5 0.4 63.0% 0.0% 59.6% 4 0
Ecuador 3 15:15 7 4.3 0 53.3% 100.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions