Capers Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca 24 20:56 9 3.4 4.3 42.0% 25.8% 70.1% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 15:18 6 2.3 2.7 41.7% 40.0% 66.7% 0 0
Superliga Superliga 21 21:44 9.4 3.6 4.6 42.1% 24.6% 70.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions