Cantitiz Ahmet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goztepe 37 36:08 15.9 6.7 5.2 38.8% 33.3% 68.5% 9 1
Federation Cup Federation Cup 1 31:34 13 5 3 38.5% 28.6% 25.0% 0 0
TBL TBL 36 36:16 16 6.7 5.2 38.8% 33.5% 69.3% 9 1
Çağdaş Bodrum Spor 35 31:42 13.6 5.9 4.2 42.4% 29.2% 68.5% 1 0
Çağdaş Bodrum Spor 29 14:39 4.4 2.3 0.9 44.6% 37.7% 72.7% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 4 14:43 4.5 2.8 1 50.0% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions