Candi Leonardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy 2 4:34 2.5 0 0 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 4:34 2.5 0 0 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Venezia 41 16:25 5.3 1.4 2 43.1% 36.9% 81.8% 0 0
Tortona Venezia 19 18:49 6.4 1.7 3.1 45.6% 40.7% 72.0% 0 0
Tortona 26 13:58 4.2 1.9 1.9 47.9% 45.0% 80.0% 0 0
Tortona 16 11:32 4.1 1.6 1.6 52.3% 47.1% 84.6% 0 0
Tortona 32 15:56 4.4 1.8 1.1 32.4% 29.3% 64.7% 0 0
Tortona 8 20:28 6.2 1.8 1.5 34.0% 27.3% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions