Canbolat Kemal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ITU Eskisehir BK 16 19:20 4.6 6.2 1.6 38.2% 25.0% 65.4% 0 0
TB2L TB2L 16 19:20 4.6 6.2 1.6 38.2% 25.0% 65.4% 0 0
Syria 5 20:08 9.4 5.2 3.4 63.3% 44.4% 62.5% 0 0
MKE Ankaragucu 1 14:09 2 4 2 33.3% 0.0% 0% 0 0
Syria 2 4:07 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions