Camson Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Terrafirma Dyip 12 6:22 3.2 1.5 0.5 44.8% 42.9% 90.0% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 12 6:22 3.2 1.5 0.5 44.8% 42.9% 90.0% 0 0
Terrafirma Dyip 19 15:56 9.1 4.2 0.9 54.3% 30.8% 63.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions