Campos Gabriel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 46 23:14 10.8 2.5 3.4 36.0% 31.2% 69.2% 1 0
NBB NBB 46 23:14 10.8 2.5 3.4 36.0% 31.2% 69.2% 1 0
Mogi 37 24:45 9.9 2.4 4.7 37.3% 31.7% 73.3% 2 0
Corinthians Paulista 35 12:45 3.7 1.3 1.9 32.1% 23.2% 88.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions