Campbell Tyger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankfurt Tasmania JackJumpers 38 25:30 10.5 2 4 40.7% 34.4% 79.1% 0 0
BBL BBL 8 23:12 10.2 1.6 4.5 40.8% 34.5% 77.8% 0 0
NBL NBL 30 26:06 10.6 2.1 3.9 40.7% 34.4% 79.5% 0 0
Vechta 29 24:35 13 2.2 5.2 42.0% 31.8% 81.2% 1 0
Saint Quentin Vechta 7 24:08 12.4 2.6 5.1 46.6% 45.0% 90.0% 1 0
Saint Quentin 23 19:34 9 1.9 4.9 36.6% 34.0% 78.7% 1 0
Orlando Magic Saint Quentin 6 17:14 4.2 1.5 5.7 25.0% 30.8% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions