Campbell Terrance

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 13 21:30 6.8 1.9 3.5 37.6% 36.5% 50.0% 0 0
LNBP LNBP 13 21:30 6.8 1.9 3.5 37.6% 36.5% 50.0% 0 0
Cholet 2 20:08 8.5 1 4.5 43.8% 33.3% 0% 0 0
Cholet 37 20:05 7.4 1.3 4.5 40.1% 37.6% 87.3% 0 0
Cholet 10 21:39 7.4 1.5 6.3 34.3% 36.6% 76.5% 1 0
Cholet 29 21:19 8.6 1.5 4.1 36.0% 36.0% 94.2% 0 0
Foreign Players Cholet Petkim Spor 18 20:39 6.5 1.7 5.1 17.8% 25.6% 12.9% 0 0
Cholet 35 24:07 7.6 1.5 4.5 42.3% 42.2% 94.1% 2 0
Cholet 19 25:12 8.9 1.6 5.4 41.4% 37.6% 96.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions