Campbell Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles W 17 19:02 2.8 1.5 0.8 38.6% 25.0% 70.6% 0 0
SLB Women SLB Women 15 19:19 2.7 1.5 0.9 37.8% 16.7% 70.6% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 4:38 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 29:14 7 3 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Newcastle Eagles W 4 7:41 1 0 0.2 10.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions