Camilion Cuccaro Juana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes W 40 28:52 10 3.3 3.7 39.2% 28.3% 81.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 11 27:33 9.2 3 3.6 40.2% 25.9% 76.9% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 29:23 10.3 3.4 3.8 38.9% 28.8% 83.3% 0 0
Estudiantes W 1 29:47 21 4 1 58.3% 60.0% 100.0% 0 0
Estudiantes W 40 28:32 9 3.6 2.4 37.3% 29.8% 85.1% 0 0
Estudiantes W 2 25:28 5 4.5 2 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Estudiantes W 39 20:10 5.9 3.1 1.8 34.1% 29.9% 88.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions