Cambioli Valentine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 34 20:51 9.4 2 1.2 38.1% 34.3% 75.8% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 22:38 9.8 1.5 0.7 37.5% 34.8% 70.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 28 20:28 9.4 2.1 1.3 38.2% 34.2% 77.5% 0 0
Charleroi W 21 27:56 13.8 3.4 1.6 33.2% 31.9% 73.3% 0 0
Charleroi W 16 27:38 16.8 2.9 0.9 45.5% 38.2% 80.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions