Callison Charles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC Ironi Kiryat Ata 47 27:57 13.9 2.3 4.6 43.6% 39.4% 82.9% 1 0
BBL BBL 31 28:44 14.1 2.7 4.4 42.2% 36.9% 88.9% 1 0
Super League Super League 4 29:32 9.8 1.5 4.2 29.8% 31.0% 100.0% 0 0
German Cup German Cup 1 28:07 29 0 2 84.6% 87.5% 0% 0 0
ENBL ENBL 11 25:10 13.4 1.5 5.5 49.2% 45.6% 50.0% 0 0
Syntainics MBC 42 28:34 10.5 2.3 5.2 39.3% 33.7% 85.2% 3 0
Syntainics MBC 35 27:23 12.1 1.8 3.9 40.4% 34.9% 81.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions