Calhoun Sardaar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breidablik 2 30:12 27.5 8 2.5 55.3% 41.2% 75.0% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 30:12 27.5 8 2.5 55.3% 41.2% 75.0% 1 0
TFT Skopje 15 20:43 9.1 3 1.3 40.8% 28.6% 83.3% 0 0
TFT Skopje 6 25:35 10.3 3.2 1 38.6% 37.9% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions