Calhoun Omar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bisons Loimaa Okapi Aalst 13 18:41 9.5 2.3 0.8 42.2% 36.2% 76.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 6 23:59 9.8 3.8 1 39.3% 25.0% 77.8% 0 0
BNXT League BNXT League 7 14:09 9.3 1 0.6 45.7% 45.9% 75.0% 0 0
Kutaisi 21 16:19 6 2.6 1 34.7% 30.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions