Cakarun Marjan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cibona Samobor Dinamo Zagreb 39 24:26 8.8 5.5 3.5 52.2% 12.5% 60.8% 4 0
Premijer liga Premijer liga 36 24:13 8.4 5.5 3.5 50.8% 16.7% 60.4% 4 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 27:08 13.3 5 3.3 64.3% 0.0% 66.7% 0 0
Kvarner 27 30:30 13 7.4 2.9 55.5% 0.0% 69.6% 3 0
Kvarner 32 29:08 15.9 7.8 4 57.3% 20.0% 72.9% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions