Caicedo Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melilla 15 23:18 7.5 5 2.4 41.7% 27.5% 61.5% 0 0
Primera FEB Primera FEB 15 23:18 7.5 5 2.4 41.7% 27.5% 61.5% 0 0
Forca Lleida La Rochelle 19 16:07 4.1 3.7 1.5 32.7% 26.3% 83.3% 2 0
Basquet Girona 6 4:37 1 0.5 0.2 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions