Caicedo Mayra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia W 5 8:40 2.2 0.8 1.4 33.3% 0.0% 75.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 8:40 2.2 0.8 1.4 33.3% 0.0% 75.0% 0 0
Plamen Pozega W 12 26:08 9.4 2.6 3.4 32.8% 26.7% 62.2% 0 0
Puerto Rico W Colombia W Sodie Mesquita W 27 29:38 11.7 5.3 4.4 33.3% 22.3% 63.1% 6 0
Sodie Mesquita W Colombia W Indeportes Antioquia W 29 26:00 8.5 4.1 3.6 31.4% 26.2% 62.0% 0 0
Colombia W 5 9:21 0.8 0.8 1 6.2% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions