Caffey Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Voluntari 45 22:59 12.1 2.6 4.2 48.5% 35.1% 81.2% 1 0
Divizia A Divizia A 34 22:07 11.1 2.6 4 47.0% 33.6% 79.8% 1 0
ENBL ENBL 11 25:39 15.3 2.5 4.8 52.1% 38.6% 85.7% 0 0
Voluntari 2 22:18 7 4 2 27.8% 12.5% 75.0% 0 0
Voluntari 56 25:18 11.4 2.1 6.2 45.3% 35.5% 75.2% 4 0
Czarni Slupsk Voluntari 5 25:26 8.8 1.8 6.2 33.3% 35.3% 75.0% 1 0
Czarni Slupsk 30 27:54 12.8 3 4.9 44.1% 34.6% 72.7% 0 0
Kyiv Basket 1 23:57 11 4 7 42.9% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions