Caca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SESI Araraquara W Brazil W 21 26:43 6.2 4.7 4.2 31.3% 22.9% 46.2% 0 0
LBF W LBF W 14 29:05 7.1 5.6 4.3 32.2% 21.4% 33.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 7 21:59 4.6 2.7 4.1 28.6% 28.6% 88.9% 0 0
Sampaio W Brazil W 36 29:27 7.5 5.2 4.6 35.7% 26.7% 56.3% 4 0
Sampaio W Brazil W 33 30:25 10.3 4.4 4.3 41.7% 30.3% 70.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions