Cabrilo Aleksa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tamis 27 21:07 7.9 3.6 1.9 41.2% 30.1% 75.4% 0 0
First League First League 27 21:07 7.9 3.6 1.9 41.2% 30.1% 75.4% 0 0
Tamis 30 17:16 6 2.2 0.5 38.1% 33.3% 75.4% 0 0
Radnicki 28 13:24 4.1 2.1 1.2 33.7% 33.7% 86.4% 0 0
Zlatibor 6 22:19 9.3 3.2 1.2 43.2% 41.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions