Cabrera Claudio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espanol de Talca 6 22:57 6.8 2.5 1.5 51.5% 44.4% 75.0% 0 0
LNB LNB 6 22:57 6.8 2.5 1.5 51.5% 44.4% 75.0% 0 0
Espanol de Talca 12 18:03 5.5 2.9 1.2 52.7% 25.0% 54.5% 0 0
Espanol de Talca 29 28:42 7 5.1 1.9 46.1% 27.3% 78.1% 0 0
Liceo Pablo Neruda Espanol de Talca 10 28:44 7.8 6.8 1.9 46.6% 12.5% 64.3% 2 0
Liceo Pablo Neruda 9 11:34 2.4 1.4 0.7 45.8% 0% 0.0% 0 0
Espanol de Talca 3 20:37 4.3 3.3 1.3 35.7% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions