Cabot Marcos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamengo Nacional Aguada 42 12:34 3.6 1.3 1 34.9% 29.4% 75.9% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 7 11:56 2.6 2 0.9 33.3% 38.5% 100.0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 35 12:42 3.8 1.1 1 35.1% 27.8% 75.0% 0 0
Union De Santa Fe 40 23:48 7.2 2.5 2.5 39.1% 35.1% 86.7% 0 0
Malvin 35 23:00 7.3 1.9 2.3 39.0% 37.0% 93.5% 0 0
Malvin 2 17:01 7 0.5 3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions