Cabbil Jr Lovell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 27 29:50 16.9 3.4 5 43.0% 34.9% 83.5% 1 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 27 29:50 16.9 3.4 5 43.0% 34.9% 83.5% 1 0
Gornik Walbrzych 1 29:16 15 3 3 46.2% 0.0% 100.0% 0 0
Denain-Voltaire 29 28:01 16 2.7 4.6 33.1% 31.9% 79.8% 1 0
Denain-Voltaire 1 30:38 13 3 5 40.0% 25.0% 66.7% 0 0
Dabrowa Gornicza 30 19:32 11.9 2.2 3.6 43.8% 36.4% 84.0% 1 0
Dabrowa Gornicza 8 25:52 14.8 2.5 2.6 44.1% 28.9% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions