C. Zimmerman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 28 29:07 12.4 7.8 2.5 40.1% 24.1% 72.1% 5 0
French Cup Women French Cup Women 3 28:09 15 7.7 2 45.2% 25.0% 54.5% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 29:14 12 7.8 2.6 39.4% 24.0% 74.2% 4 0
Mondeville W 4 26:50 12.8 8 2.5 46.3% 50.0% 58.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions