C. Yetis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Burhaniye W 26 16:28 2.2 1.2 1.6 28.4% 22.2% 50.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 26 16:28 2.2 1.2 1.6 28.4% 22.2% 50.0% 0 0
Tarsus W 6 7:53 1.7 1.2 0.7 33.3% 40.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions