C. Xinquan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zhejiang Guangsha 15 7:46 1.1 0.7 0.2 37.5% 30.0% 50.0% 0 0
CBA CBA 10 3:20 0.5 0.3 0 16.7% 33.3% 50.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 5 16:37 2.4 1.6 0.6 50.0% 28.6% 0% 0 0
China U19 7 18:06 5.7 1.3 1.3 50.0% 36.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions