C. Withers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klosterneuburg Dukes 33 32:29 14.2 6.2 2.9 47.2% 35.7% 75.7% 2 0
Superliga Superliga 31 32:37 14 6.2 2.8 46.7% 34.1% 77.5% 2 0
Austria Cup Austria Cup 2 30:38 17.5 6 4.5 54.2% 57.1% 33.3% 0 0
Klosterneuburg Dukes 1 33:54 9 11 2 36.4% 14.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions