C. Wishart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 5 14:02 3.2 1.8 2.2 31.6% 28.6% 0% 0 0
BBL BBL 5 14:02 3.2 1.8 2.2 31.6% 28.6% 0% 0 0
CD Povoa Wurzburg 8 24:16 10.1 2.9 3 53.3% 28.6% 44.0% 0 0
CD Povoa 22 33:00 13.5 3.1 4.4 43.0% 33.9% 71.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions