C. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin 2 18:24 5.5 4 1.5 37.5% 25.0% 66.7% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 2 18:24 5.5 4 1.5 37.5% 25.0% 66.7% 0 0
Lublin 39 24:29 8.7 3.1 1.6 41.6% 32.6% 65.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions