C. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W 42 28:48 13.8 4.8 4.3 45.4% 36.4% 82.4% 2 0
NBA NBA 41 29:30 13.7 4.9 4.4 44.8% 35.4% 82.0% 2 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:27 17 1 1 77.8% 100.0% 100.0% 0 0
Minnesota Lynx W 53 29:08 13.7 5 6 43.4% 37.2% 83.9% 3 0
Minnesota Lynx W 53 26:21 11.7 4.5 5.7 36.5% 36.0% 84.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions