C. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bamberg 46 24:36 14.5 2.3 4 45.3% 37.1% 82.1% 1 0
BBL BBL 41 24:12 14.1 2.2 3.8 44.9% 34.8% 83.6% 0 0
German Cup German Cup 5 27:59 17.6 3.2 6 48.3% 55.6% 73.9% 1 0
Spirou Charleroi Dabrowa Gornicza 23 26:34 16.8 2.5 4 44.1% 32.6% 81.1% 0 0
Spirou Charleroi 8 23:35 13.8 2.1 4.2 38.0% 25.0% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions