C. Wiggins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Komarno 32 25:23 13.4 3.2 3.2 41.8% 33.7% 87.5% 0 0
Extraliga Extraliga 32 25:23 13.4 3.2 3.2 41.8% 33.7% 87.5% 0 0
Vrsac 4 21:37 5.5 0 3 38.1% 28.6% 100.0% 0 0
Vrsac 29 23:00 9.4 1.8 1.8 48.9% 43.1% 87.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions