C. Wicky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios VS W 1 5:35 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
SB League W SB League W 1 5:35 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
Helios VS W 5 6:21 0.6 0.4 0.2 33.3% 0% 50.0% 0 0
Helios VS W 3 2:39 0.7 0.7 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions