C. Whittaker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 7 12:23 3.1 2.6 1.6 32.0% 25.0% 41.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 7 12:23 3.1 2.6 1.6 32.0% 25.0% 41.7% 0 0
Adelaide Lightning W 9 16:06 4.4 3.2 1.2 36.4% 27.8% 75.0% 0 0
New Zealand W Mainland Pouakai W 19 18:56 6.7 5.3 1.6 46.4% 33.3% 80.0% 1 0
Toulouse W 29 12:56 4.3 3.2 0.4 46.1% 0% 48.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions