C. Wellian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen 4 13:02 4 0.5 0 60.0% 50.0% 0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 4 13:02 4 0.5 0 60.0% 50.0% 0% 0 0
Mechelen 5 16:15 6 1.6 0.4 54.5% 38.5% 100.0% 0 0
Diablos 8 15:24 2.6 2.9 0.6 20.9% 10.0% 50.0% 0 0
Gaiteros del Zulia 12 19:04 9.2 3.7 0.7 33.9% 30.9% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions