C. Ware

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 37 11:31 4.6 2.4 0.8 52.8% 43.1% 71.4% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 37 11:31 4.6 2.4 0.8 52.8% 43.1% 71.4% 0 0
Trouville 10 25:45 9.2 4.5 1.5 32.7% 25.9% 63.2% 0 0
Valdivia 10 31:09 15.1 6 2.1 49.2% 35.2% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions